record player

/ˈrɛkərd pleɪər/
Danh từ
  1. Một thiết bị để phát các bản ghi âm.
    A device for playing phonograph records.
    Từ đồng nghĩa:gramophonephonographturntable
🎬 Nghe “record player” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish